Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "trung ương" (1)

trung ương
Tiếng Anh Tính từcentral
Từ vựng của tôi
Quyết định này được ban hành từ cấp Trung ương.
This decision was issued from the Central level.

swap_horiz Từ liên quan "trung ương" (5)

ban chấp hành trung ương đảng
phát
Tiếng Anh Danh từ
Từ vựng của tôi
ủy viên ban chấp hành trung ương đảng
phát
Tiếng Anh Danh từ
Từ vựng của tôi
ban tuyên giáo trung ương
phát
Tiếng Anh Danh từ
Từ vựng của tôi
trưởng ban tuyên giáo trung ương
phát
Tiếng Anh Danh từ
Từ vựng của tôi
ngân hàng Trung ương
Tiếng Anh Cụm từcentral bank
Từ vựng của tôi
Cuộc gặp với các quan chức kinh tế cấp cao tại Ngân hàng Trung ương Iran.
A meeting with senior economic officials at the Central Bank of Iran.

format_quote Cụm từ "trung ương" (2)

Quyết định này được ban hành từ cấp Trung ương.
This decision was issued from the Central level.
Cuộc gặp với các quan chức kinh tế cấp cao tại Ngân hàng Trung ương Iran.
A meeting with senior economic officials at the Central Bank of Iran.